bermuda triangle

bermuda triangle

A small plane flies over the Bermuda Triangle on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ: - Tam giác Bermuda: Một khu vực trên Đại Tây Dương, nằm giữa Bermuda, Puerto Rico Florida (Mỹ), nổi tiếng nhiều tàu thuyền máy bay được cho đã biến mất một cách bí ẩn.

dụ sử dụng
  • (Tam giác Bermuda chủ đề của nhiều huyền thoại truyền thuyết.)
  • (Nhiều tàu thuyền được báo cáo đã biến mất trong Tam giác Bermuda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mystery of the Bermuda Triangle": bí ẩn về Tam giác Bermuda, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về hiện tượng siêu nhiên hoặc khoa học chưa giải thích được.
    • Scientists have tried to explain the mystery of the Bermuda Triangle using natural phenomena. (Các nhà khoa học đã cố gắng giải thích bí ẩn về Tam giác Bermuda bằng các hiện tượng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam giác quỷ (Devil's Triangle): Một tên gọi khác của Tam giác Bermuda, nhấn mạnh tính chất huyền bí đáng sợ.
    • Some people refer to the area as the Devil's Triangle due to its dangerous reputation. (Một số người gọi khu vực này Tam giác quỷ danh tiếng nguy hiểm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực bí ẩn: một vùng đất hoặc biển nhiều hiện tượng kỳ lạ chưa được giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To disappear into the Bermuda Triangle": biến mất trong Tam giác Bermuda, thường dùng để chỉ sự mất tích không nguyên nhân.
    • The plane seemed to disappear into the Bermuda Triangle without a trace. (Chiếc máy bay dường như biến mất vào Tam giác Bermuda không để lại dấu vết.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like the Bermuda Triangle": giống như Tam giác Bermuda, dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống mọi thứ đều mất tích hoặc thất bại một cách bí ẩn.
    • This office is like the Bermuda Triangle for pens; they keep disappearing. (Văn phòng này giống như Tam giác Bermuda đối với bút bi; chúng cứ biến mất.)